top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84137049 | Loại khác |
84137051 | Bơm nước khác, với công suất trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h:'Với đường kính cửa hút không quá 200 mm |
84137059 | Loại khác |
84137091 | Loại khác:'Với đường kính cửa hút không quá 200 mm |
84137099 | Loại khác |
841381 | Bơm khác; máy đẩy chất lỏng:Bơm: |
84138111 | Bơm nước, với công suất không quá 8.000 m3 / h |
84138112 | Bơm nước, với công suất trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h |
84138119 | Loại khác |
84138200 | Máy đẩy chất lỏng |
841391 | Bộ phận:Của bơm: |
84139110 | Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 |
Trang 1 trên 1
bottom of page