top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84135040 | Bơm nước, với công suất trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h |
84135090 | Loại khác |
841360 | Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: |
84136030 | Bơm nước, với công suất không quá 8.000 m3/h |
84136040 | Bơm nước, với công suất trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h |
84136090 | Loại khác |
841370 | Bơm ly tâm khác: |
84137011 | Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ:'Với đường kính cửa hút không quá 200 mm |
84137019 | Loại khác |
84137031 | Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới biến:'Với đường kính cửa hút không quá 200 mm |
84137039 | Loại khác |
84137041 | Bơm nước khác, với công suất không quá 8.000 m3/h:'Với đường kính cửa hút không quá 200 mm |
Trang 1 trên 1
bottom of page