top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84132010 | Bơm nước |
84132090 | Loại khác |
841330 | Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc chất làm mát dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: |
84133012 | Loại chuyển động tịnh tiến hoặc chuyển động quay:'Bơm nước hoặc bơm nhiên liệu, loại sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
84133019 | Loại khác |
84133021 | Loại ly tâm:'Bơm nước hoặc bơm nhiên liệu, loại sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
84133029 | Loại khác |
84133092 | Loại khác:'Bơm nước hoặc bơm nhiên liệu, loại sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
84133099 | Loại khác |
84134000 | Bơm bê tông |
841350 | Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: |
84135030 | Bơm nước, với công suất không quá 8.000 m3/h |
Trang 1 trên 1
bottom of page