top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84109000 | Bộ phận, kể cả bộ điều chỉnh |
8411 | Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác. |
84111100 | Tua bin phản lực:Có lực đẩy không quá 25 kN |
84111200 | Có lực đẩy trên 25 kN |
84112100 | Tua bin cánh quạt:Công suất không quá 1.100 kW |
84112200 | Công suất trên 1.100 kW |
84118100 | Các loại tua bin khí khác:Công suất không quá 5.000 kW |
84118200 | Công suất trên 5.000 kW |
84119100 | Bộ phận:'Của tua bin phản lực hoặc tua bin cánh quạt |
84119900 | Loại khác |
8412 | Động cơ và mô tơ khác. |
84121000 | Động cơ phản lực trừ tua bin phản lực |
Trang 1 trên 1
bottom of page