top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84073494
Loại khác:'Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
84073495
Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc
84073499
Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
840790
Động cơ khác:
84079010
Công suất không quá 18,65 kW
84079020
Công suất trên 18,65 kW nhưng không quá 22,38 kW
84079090
Loại khác
8408
Động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel).
840810
Động cơ máy thủy:
84081010
Công suất không quá 22,38 kW
84081020
Công suất trên 22,38 nhưng không quá 100 kW
84081090
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page