top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84073320
Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11
84073390
Loại khác
840734
Dung tích xi lanh trên 1.000 cc:
84073440
Đã lắp ráp hoàn chỉnh:'Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
84073450
Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01
84073460
Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11
84073471
Loại khác:'Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
84073472
Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc
84073473
Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
84073491
Loại khác:'Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
84073492
Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01
84073493
Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11
Trang 1 trên 1
bottom of page