top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
83112090 | Loại khác |
831130 | Dạng que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi, bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa: |
83113020 | Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên |
83113090 | Loại khác |
83119000 | Loại khác |
8401 | Lò phản ứng hạt nhân; các bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ, dùng cho các lò phản ứng hạt nhân; máy và thiết bị để tách chất đồng vị. |
84011000 | Lò phản ứng hạt nhân |
84012000 | Máy và thiết bị để tách chất đồng vị, và bộ phận của chúng |
84013000 | Bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ |
84014000 | Các bộ phận của lò phản ứng hạt nhân |
8402 | Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt. |
840211 |
Trang 1 trên 1
bottom of page