top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
821194
Lưỡi dao:
82119410
Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp
82119490
Loại khác
82119500
Cán dao bằng kim loại cơ bản
8212
Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải).
82121000
Dao cạo
821220
Lưỡi dao cạo an toàn, kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải:
82122010
Lưỡi dao cạo kép
82122090
Loại khác
82129000
Các bộ phận khác
82130000
Kéo, kéo thợ may và các loại tương tự, và lưỡi của chúng.
8214
Đồ dao kéo khác (ví dụ, tông đơ cắt tóc, dao pha dùng cho cửa hàng thịt hoặc làm bếp, dao bầu và dao băm, dao rọc giấy); bộ đồ và dụng cụ cắt sửa móng tay hoặc móng chân (kể cả dũa móng).
Trang 1 trên 1
bottom of page