top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
82089000 | Loại khác |
82090000 | Chi tiết hình đĩa, thanh cỡ nhỏ, mũi chóp và các chi tiết tương tự cho dụng cụ, chưa lắp ráp, làm bằng gốm kim loại. |
82100000 | Đồ dùng cơ khí cầm tay, nặng 10 kg trở xuống, dùng để chế biến, pha chế hoặc phục vụ việc làm đồ ăn hoặc đồ uống. |
8211 | Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó. |
82111000 | Bộ sản phẩm tổ hợp |
82119100 | Loại khác:Dao ăn có lưỡi cố định |
821192 | Dao khác có lưỡi cố định: |
82119250 | Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp |
82119290 | Loại khác |
821193 | Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định: |
82119320 | Dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp |
82119390 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page