top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
80070091 | Loại khác:'Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá |
80070092 | Các sản phẩm gia dụng khác |
80070099 | Loại khác |
8013200 | Đã bóc vỏ |
8072010 | Đu đủ Mardi backcross solo (betik solo) |
8101 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81011000 | Bột |
81019400 | Loại khác:'Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết |
81019600 | Dây |
81019700 | Phế liệu và mảnh vụn |
810199 | Loại khác: |
81019910 | Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; tấm, lá, dải và lá mỏng |
Trang 1 trên 1
bottom of page