top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
79070099 | Loại khác |
8001 | Thiếc chưa gia công. |
80011000 | Thiếc, không hợp kim |
80012000 | Hợp kim thiếc |
80020000 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc. |
8003 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây. |
80030010 | Thanh hàn |
80030090 | Loại khác |
8007 | Các sản phẩm khác bằng thiếc. |
80070020 | Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm |
80070030 | Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy |
80070040 | Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối ống, ống nối cong, măng sông) |
Trang 1 trên 1
bottom of page