top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
75089090 | Loại khác |
7601 | Nhôm chưa gia công. |
76011000 | Nhôm, không hợp kim |
76012000 | Nhôm hợp kim |
76020000 | Nhôm phế liệu và mảnh vụn. |
7603 | Bột và vảy nhôm. |
76031000 | Bột không có cấu trúc vảy |
76032000 | Bột có cấu trúc vảy; vảy nhôm |
7604 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình. |
760410 | Bằng nhôm, không hợp kim: |
76041010 | Dạng thanh và que |
76041090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page