top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
75061000 | Bằng niken, không hợp kim |
75062000 | Bằng hợp kim niken |
7507 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện của ống nối hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối, khuỷu, măng sông). |
75071100 | Ống và ống dẫn:'Bằng niken, không hợp kim |
75071200 | Bằng hợp kim niken |
75072000 | Phụ kiện của ống và ống dẫn |
7508 | Sản phẩm khác bằng niken. |
75081000 | Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken |
750890 | Loại khác: |
75089030 | Bulông và đai ốc |
75089040 | Các sản phẩm khác dùng trong xây dựng |
75089050 | Các sản phẩm mạ điện cực dương, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân |
Trang 1 trên 1
bottom of page