top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
75012000 | Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken |
7502 | Niken chưa gia công. |
75021000 | Niken, không hợp kim |
75022000 | Hợp kim niken |
75030000 | Niken phế liệu và mảnh vụn. |
75040000 | Bột và vảy niken. |
7505 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây. |
75051100 | Thanh, que và hình:'Bằng niken, không hợp kim |
75051200 | Bằng hợp kim niken |
75052100 | Dây:'Bằng niken, không hợp kim |
75052200 | Bằng hợp kim niken |
7506 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng. |
Trang 1 trên 1
bottom of page