top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
74191000 | Xích và các bộ phận rời của xích |
74199100 | Loại khác:Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng không được gia công thêm |
741999 | Loại khác: |
74199931 | Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo dãn thành lưới (expanded metal):'Dùng cho máy móc |
74199939 | Loại khác |
74199940 | Lò xo |
74199950 | Hộp đựng thuốc lá điếu |
74199960 | Thiết bị nấu hoặc đun nóng, trừ loại dùng trong gia đình, và các bộ phận của các sản phẩm này |
74199970 | Các vật dụng được thiết kế riêng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo |
74199990 | Loại khác |
7501 | Niken sten, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken. |
75011000 | Niken sten |
Trang 1 trên 1
bottom of page