top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
74082100 | Bằng hợp kim đồng:Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) |
74082200 | Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng-niken-kẽm (bạc-niken) |
74082900 | Loại khác |
7409 | Đồng ở dạng tấm, lá, dải có chiều dày trên 0,15 mm. |
74091100 | Bằng đồng tinh chế:Dạng cuộn |
74091900 | Loại khác |
74092100 | Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau):Dạng cuộn |
74092900 | Loại khác |
74093100 | Bằng hợp kim đồng-thiếc (đồng thanh):Dạng cuộn |
74093900 | Loại khác |
74094000 | Bằng h ợp kim đồng-niken (đồng niken) hoặc hợp kim đồng-niken-kẽm (bạc-niken) |
74099000 | Bằng hợp kim đồng khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page