top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73219010 | Của bếp dầu hỏa |
73219020 | Của bếp và tấm nhiệt dùng nhiên liệu khí |
73219090 | Loại khác |
7322 | Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận rời của nó, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hoà), không sử dụng năng lượng điện, có lắp quạt chạy bằng mô tơ hoặc quạt gió, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép. |
73221100 | Lò sưởi và bộ phận của chúng:Bằng gang |
73221900 | Loại khác |
73229000 | Loại khác |
7323 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép. |
73231000 | Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự |
732391 | Loại khác:Bằng gang, chưa tráng men: |
73239110 | Đồ dùng nhà bếp |
73239120 | Gạt tàn thuốc lá |
Trang 1 trên 1
bottom of page