top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73151110 | Xích xe đạp và xích xe mô tô |
73151191 | Loại khác:'Xích truyền, có độ dài mắt xích từ 6 mm đến 32 mm |
73151199 | Loại khác |
731512 | Xích khác: |
73151210 | Xích xe đạp và xích xe mô tô |
73151290 | Loại khác |
731519 | Các bộ phận: |
73151910 | Xích xe đạp và xích xe mô tô |
73151990 | Loại khác |
73152000 | Xích trượt |
73158100 | Xích khác:'Nối bằng chốt có ren hai đầu |
73158200 | Loại khác, ghép nối bằng mối hàn |
Trang 1 trên 1
bottom of page