top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
730439 | Loại khác: |
73043920 | Ống dẫn chịu áp lực cao |
73043940 | Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng |
73043990 | Loại khác |
73044100 | Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ:'Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) |
73044900 | Loại khác |
730451 | Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ:'Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội): |
73045110 | Cần khoan và ống nối có ren trong và ống nối có ren ngoài dùng để khoan |
73045190 | Loại khác |
73045900 | Loại khác |
730490 | Loại khác: |
73049010 | Ống dẫn chịu áp lực cao |
Trang 1 trên 1
bottom of page