top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
72287090
Loại khác
722880
Thanh và que rỗng:
72288011
Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng:Có mặt cắt ngang hình tròn
72288019
Loại khác
72288090
Loại khác
7229
Dây thép hợp kim khác.
72292000
Bằng thép silic-mangan
722990
Loại khác:
72299010
Bằng thép gió
72299090
Loại khác
7301
Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép từ các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép, ở dạng góc, khuôn và dạng hình đã được hàn.
73011000
Cọc cừ
Trang 1 trên 1
bottom of page