top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72269190 | Loại khác |
722692 | Chưa gia công quá mức cán nguội (ép nguội): |
72269210 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72269290 | Loại khác |
722699 | Loại khác: |
72269911 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm:'Mạ hoặc tráng kẽm |
72269919 | Loại khác |
72269991 | Loại khác:'Mạ hoặc tráng kẽm |
72269999 | Loại khác |
7227 | Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều. |
72271000 | Bằng thép gió |
72272000 | Bằng thép mangan silic |
Trang 1 trên 1
bottom of page