top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
7224
Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác.
72241000
Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác
72249000
Loại khác
7225
Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên.
72251100
Bằng thép silic kỹ thuật điện:Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng
72251900
Loại khác
722530
Loại khác, không gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:
72253010
Thép gió
72253090
Loại khác
722540
Loại khác, không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn:
72254010
Thép gió
72254090
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page