top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72201190 | Loại khác |
722012 | Chiều dày dưới 4,75 mm: |
72201210 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72201290 | Loại khác |
722020 | Không gia công quá mức cán nguội: |
72202010 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72202090 | Loại khác |
722090 | Loại khác: |
72209010 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
72209090 | Loại khác |
72210000 | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều. |
7222 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác. |
Trang 1 trên 1
bottom of page