top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72192200 | Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm |
72192300 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75mm |
72192400 | Chiều dày dưới 3 mm |
72193100 | Không gia công quá mức cán nguội:Chiều dày từ 4,75 mm trở lên |
72193200 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm |
72193300 | Chiều dày trên 1mm đến dưới 3 mm |
72193400 | Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm |
72193500 | Chiều dày dưới 0,5 mm |
72199000 | Loại khác |
7220 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm. |
722011 | Không gia công quá mức cán nóng:'Chiều dày từ 4,75mm trở lên: |
72201110 | Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm |
Trang 1 trên 1
bottom of page