top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72179010 | Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng |
72179090 | Loại khác |
7218 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ. |
72181000 | Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác |
72189100 | Loại khác:Có m ặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) |
72189900 | Loại khác |
7219 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên. |
72191100 | Không gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:Chiều dày trên 10 mm |
72191200 | Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm |
72191300 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm |
72191400 | Chiều dày dưới 3 mm |
72192100 | Không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn:Chiều dày trên 10 mm |
Trang 1 trên 1
bottom of page