top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
721499 | Loại khác: |
72149910 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng, loại trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn |
72149990 | Loại khác |
7215 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác. |
72151000 | Bằng thép dễ cắt gọt, mới chỉ được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội |
721550 | Loại khác, mới chỉ được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
72155010 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng, trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn |
72155091 | Loại khác:'Thép cốt bê tông |
72155099 | Loại khác |
721590 | Loại khác: |
72159010 | Thép cốt bê tông |
72159090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page