top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72142031 | Có mặt cắt ngang hình tròn:'Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng'Thép cốt bê tông |
72142039 | Loại khác |
72142041 | Loại khác:'Thép cốt bê tông |
72142049 | Loại khác |
72142051 | Loại khác:'Có mặt cắt ngang hình tròn:'Thép cốt bê tông |
72142059 | Loại khác |
72142061 | Loại khác:'Thép cốt bê tông |
72142069 | Loại khác |
72143000 | Loại khác, bằng thép dễ cắt gọt |
721491 | Loại khác:Mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông): |
72149110 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng |
72149120 | Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng |
Trang 1 trên 1
bottom of page