top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
72139190
Loại khác
721399
Loại khác:
72139910
Loại dùng để sản xuất que hàn
72139920
Thép cốt bê tông
72139990
Loại khác
7214
Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, mới chỉ qua rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, kể cả công đoạn xoắn sau khi cán.
721410
Đã qua rèn:
72141011
Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng:Có mặt cắt ngang hình tròn
72141019
Loại khác
72141021
Loại khác:Có mặt cắt ngang hình tròn
72141029
Loại khác
721420
Có răng khía, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán:
Trang 1 trên 1
bottom of page