top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
721129
Loại khác:
72112910
Dạng lượn sóng
72112920
Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm
72112930
Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm
72112990
Loại khác
721190
Loại khác:
72119010
Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400 mm
72119020
Dạng lượn sóng, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng
72119030
Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm
72119090
Loại khác
7212
Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã phủ, mạ hoặc tráng.
721210
Được mạ hoặc tráng thiếc:
Trang 1 trên 1
bottom of page