top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
721069 | Loại khác: |
72106911 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng:'Chiều dày không quá 1,2mm |
72106912 | Chiều dày trên 1,2mm nhưng không quá 1,5mm |
72106919 | Loại khác |
72106991 | Loại khác:'Chiều dày không quá 1,2mm |
72106999 | Loại khác |
721070 | Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic: |
72107010 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm |
72107090 | Loại khác |
721090 | Loại khác: |
72109010 | Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,5 mm |
72109090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page