top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
72103012
Chiều dày trên 1,2mm nhưng không quá 1,5mm
72103019
Loại khác
72103091
Loại khác:'Chiều dày không quá 1,2mm
72103099
Loại khác
721041
Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:Hình lượn sóng:
72104111
Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng:'Chiều dày không quá 1,2mm
72104112
Chiều dày trên 1,2mm nhưng không quá 1,5mm
72104119
Loại khác
72104191
Loại khác'Chiều dày không quá 1,2mm
72104199
Loại khác
721049
Loại khác:
72104911
Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng:'Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp hợp kim hoá bề mặt có hàm lượng carbon dưới 0,04% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1,2mm
Trang 1 trên 1
bottom of page