top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72083900 | Chiều dày dưới 3 mm |
72084000 | Dạng không cuộn, không được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt |
72085100 | Loại khác, dạng không cuộn, không được gia công quá mức cán nóng:Chiều dày trên 10 mm |
72085200 | Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm |
72085300 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm |
72085400 | Chiều dày dưới 3 mm |
72089000 | Loại khác |
7209 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ, mạ hoặc tráng. |
72091500 | Ở dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):'Có chiều dày từ 3 mm trở lên |
72091600 | Có chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm |
72091700 | Có chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm |
720918 | Có chiều dày dưới 0,5 mm: |
Trang 1 trên 1
bottom of page