top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
72072092 | Loại khác:'Sắt hoặc thép dạng khối được tạo hình qua rèn thô; phôi dạng tấm |
72072099 | Loại khác |
7208 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng. |
72081000 | Dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi |
72082500 | Loại khác, dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ:'Chiều dày từ 4,75 mm trở lên |
72082600 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm |
720827 | Chiều dày dưới 3mm: |
72082710 | Chiều dày dưới 2mm |
72082790 | Loại khác |
72083600 | Loại khác, dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nóng:Chiều dày trên 10 mm |
72083700 | Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm |
72083800 | Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm |
Trang 1 trên 1
bottom of page