top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
71189020 | Tiền bằng bạc, loại được coi là tiền tệ chính thức |
71189090 | Loại khác |
71331 | Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):'Đậu thuộc loài Vigna mungo (L.) Hepper hoặc Vigna radiata (L.) Wilczek: |
7133190 | Loại khác |
7133410 | Phù hợp để gieo trồng |
71390 | Loại khác: |
7139010 | Phù hợp để gieo trồng |
71410 | Sắn: |
7143010 | Đông lạnh |
7201 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác. |
72011000 | Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho từ 0,5% tr ở xuống tính theo trọng lượng |
72012000 | Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho trên 0,5% tính theo trọng lượng |
Trang 1 trên 1
bottom of page