top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
71081300
Dạng bán thành phẩm khác
71082000
Dạng tiền tệ
71090000
Kim loại cơ bản hoặc bạc, dát phủ vàng, chưa được gia công quá mức bán thành phẩm.
7110
Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột.
71101100
Bạch kim:'Chưa gia công hoặc ở dạng bột
71101900
Loại khác
71102100
Paladi:'Chưa gia công hoặc ở dạng bột
71102900
Loại khác
71103100
Rodi:'Chưa gia công hoặc ở dạng bột
71103900
Loại khác
71104100
Iridi, osmi và ruteni:'Chưa gia công hoặc ở dạng bột
71104900
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page