top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
07020000 | Cà chua, tươi hoặc ướp lạnh. |
0703 | Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh. |
070310 | Hành tây và hành, hẹ: |
07031011 | Hành tây 'Củ giống |
07031019 | Loại khác |
07031021 | Hành, hẹ: Củ giống |
07031029 | Loại khác |
070320 | Tỏi: |
07032010 | Củ giống |
07032090 | Loại khác |
070390 | Tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác: |
07039010 | Củ giống |
Trang 1 trên 1
bottom of page