top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
71031010 | Rubi |
71031020 | Ngọc bích (nephrite và jadeite) |
71031090 | Khác |
710391 | Đã gia công cách khác:'Rubi, saphia và ngọc lục bảo: |
71039110 | - Rubi |
71039190 | - Khác |
71039900 | Loại khác |
7104 | Đá quý hoặc đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo, đã hoặc chưa gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; đá quý hoặc đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo chưa phân loại, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển. |
710410 | Thạch anh áp điện: |
71041010 | Chưa gia công |
71041020 | Đã gia công |
71042000 | Loại khác, chưa gia công hoặc mới chỉ được cắt đơn giản hoặc tạo hình thô |
Trang 1 trên 1
bottom of page