top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
70191200 | Sợi thô |
701919 | Loại khác: |
70191910 | Sợi xe |
70191990 | Loại khác |
70193100 | Tấm mỏng (voan), mạng, chiếu, đệm, tấm và các sản phẩm không dệt tương tự:Chiếu |
70193200 | Tấm mỏng (voan) |
701939 | Loại khác: |
70193910 | Vật liệu bọc ngoài đường ống bằng sợi thủy tinh đã được thấm tẩm nhựa đường hoặc nhựa than đá |
70193990 | Loại khác |
70194000 | Vải dệt thoi từ sợi thô |
70195100 | Vải dệt thoi khác:'Có chiều rộng không quá 30 cm |
70195200 | Có chiều rộng trên 30 cm, dệt trơn, trọng lượng dưới 250 g/m2, dệt từ sợi filament có độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 136 tex |
Trang 1 trên 1
bottom of page