top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
69101000 | Bằng sứ |
69109000 | Loại khác |
6911 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ. |
69111000 | Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp |
69119000 | Loại khác |
69120000 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ. |
6913 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác. |
691310 | Bằng sứ: |
69131010 | Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí (Ornamental cigarette boxes and ash-trays) |
69131090 | - - Loại khác |
691390 | Loại khác: |
69139010 | Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí (Ornamental cigarette boxes and ash-trays) |
Trang 1 trên 1
bottom of page