top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
69081090
- Loại khác
690890
Loại khác:
69089011
Gạch trơn (chưa có hoa văn):'Gạch lát nền, ốp tường hoặc lát lòng lò sưởi
69089019
- Loại khác
69089091
Loại khác:'Gạch lát nền, ốp tường hoặc lát lòng lò sưởi
69089099
- Loại khác
6909
Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, hủ, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng.
69091100
Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật khác:'Bằng sứ
69091200
Các sản phẩm có độ cứng tương đương từ 9 trở lên trong thang đo độ cứng Mohs
69091900
Loại khác
69099000
Loại khác
6910
Bồn rửa, chậu giặt, bệ chậu giặt, bồn tắm, chậu vệ sinh dành cho phụ nữ, bệ xí bệt, bình xối nước, bệ đi tiểu nam và các sản phẩm vệ sinh tương tự gắn cố định bằng gốm, sứ.
Trang 1 trên 1
bottom of page