top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
68129919 | Loại khác |
68129920 | Gạch lát nền hoặc ốp tường |
68129990 | Loại khác |
6813 | Vật liệu ma sát và các sản phẩm từ vật liệu ma sát (ví dụ, tấm mỏng, cuộn, dải, đoạn, đĩa, vòng đệm, tấm lót), chưa lắp ráp, để làm phanh, côn hoặc các sản phẩm tương tự, với thành phần chính là amiăng, các chất khoáng khác hoặc xenlulo, đã hoặc chưa kết hợp với vật liệu dệt hoặc các vật liệu khác. |
681320 | Chứa amiăng: |
68132010 | Lót và đệm phanh |
68132090 | Loại khác |
68138100 | Không chứa amiăng:Lót và đệm phanh |
68138900 | Loại khác |
6814 | Mica đã gia công và các sản phẩm làm từ mica, kể cả mica đã được liên kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền bằng giấy, bìa hoặc các vật liệu khác. |
68141000 | Tấm, lá và dải bằng mica đã được kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền phụ trợ |
68149000 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page