top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
680291 90 | Loại khác |
68029200 | Đá vôi khác |
68029300 | Đá granit |
68029900 | Đá khác |
68030000 | Đá phiến đã gia công và các sản phẩm làm bằng đá phiến hoặc làm bằng đá phiến kết khối (từ bột đá phiến kết lại thành khối). |
6804 | Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, dùng để nghiền, mài, đánh bóng, giũa hoặc cắt, đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay, và các phần của chúng, bằng đá tự nhiên, bằng các vật liệu mài tự nhiên hoặc nhân tạo đã được kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không kèm theo các bộ phận bằng các vật liệu khác. |
68041000 | Đá nghiền (thớt cối xay) và đá mài để nghiền, mài hoặc xay thành bột |
68042100 | Đá nghiền, đá mài khác, đá mài dạng hình tròn và dạng tương tự:'Bằng kim cương tự nhiên hoặc kim cương nhân tạo kết khối |
68042200 | Bằng vật liệu mài kết khối hoặc bằng gốm |
68042300 | Bằng đá tự nhiên |
68043000 | Đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay |
6805 | Bột mài hoặc hạt mài tự nhiên hay nhân tạo, có nền bằng vật liệu dệt, giấy, bìa hoặc các vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt thành hình hoặc đã khâu hoặc hoàn thiện bằng cách khác. |
Trang 1 trên 1
bottom of page