top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
06012020
Rễ rau diếp xoăn
06012090
Loại khác
0602
Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm.
060210
Cành giâm không có rễ và cành ghép:
06021010
Của cây phong lan
06021020
Của cây cao su
06021090
Loại khác
06022000
Cây, cây bụi đã hoặc không ghép cành, thuộc loại có quả hoặc quả hạch ăn được
06023000
Cây đỗ quyên và cây azalea (cây khô họ đỗ quyên), đã hoặc không ghép cành
06024000
Cây hoa hồng, đã hoặc không ghép cành
060290
Loại khác:
06029010
Cành giâm và cành ghép phong lan có rễ
Trang 1 trên 1
bottom of page