top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
64031990 | Loại khác |
64032000 | Giày dép có đế ngoài bằng da thuộc, và mũ giày có đai vòng qua mu bàn chân và quai xỏ ngón chân cái |
64034000 | Giày, dép khác, có mũi bằng kim loại để bảo vệ |
64035100 | Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc:Giày cổ cao quá mắt cá chân |
64035900 | Loại khác |
64039100 | Giày, dép khác:Giày cổ cao quá mắt cá chân |
64039900 | Loại khác |
6404 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt. |
640411 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic:Giày, dép thể thao, giày tennis, giày bóng rổ, giày thể dục, giày luyện tập và các loại tương tự: |
64041110 | Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự |
64041120 | Giày, dép dùng trong đấu vật, cử tạ hoặc thể dục thể hình |
64041190 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page