top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
63064010 | Từ bông |
63064090 | Loại khác |
63069000 | Loại khác |
6307 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may. |
630710 | Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự: |
63071010 | Từ vải không dệt trừ phớt |
63071020 | Từ phớt |
63071090 | Loại khác |
63072000 | Áo cứu sinh và đai cứu sinh |
630790 | Loại khác: |
63079030 | Tấm phủ ô che cắt sẵn hình tam giác |
63079040 | Khẩu trang phẫu thuật |
Trang 1 trên 1
bottom of page