top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
630533
Loại khác, từ polyetylen hoặc dải polypropylen hoặc dạng tương tự:
63053310
Dệt kim hoặc móc
63053320
Bằng sợi dệt dạng dải hoặc tương tự
63053390
Loại khác
630539
Loại khác:
63053910
Từ vải không dệt
63053920
Dệt kim hoặc móc
63053990
Loại khác
630590
Từ vật liệu dệt khác:
63059010
Từ gai dầu thuộc nhóm 53.05
63059020
Từ dừa (xơ dừa) thuộc nhóm 53.05
63059090
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page