top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
0511
Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người.
05111000
Tinh dịch họ trâu, bò
05119100
Loại khác 'Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3
051199
Loại khác:
05119910
Tinh dịch động vật nuôi
05119920
Trứng tằm
05119930
Bọt biển thiên nhiên
05119990
Loại khác
0601
Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12.
06011000
Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ
060120
Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng hoặc dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn:
06012010
Cây rau diếp xoăn
Trang 1 trên 1
bottom of page