top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
63039900 | Từ vật liệu dệt khác |
6304 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04. |
63041100 | Các bộ khăn phủ giường:Dệt kim hoặc móc |
630419 | Loại khác: |
63041910 | Từ bông |
63041920 | Loại khác, không dệt |
63041990 | Loại khác |
630491 | Loại khác:'Dệt kim hoặc móc: |
63049110 | Màn chống muỗi |
63049190 | Loại khác |
63049200 | Không dệt kim hoặc móc, từ bông |
63049300 | Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp |
Trang 1 trên 1
bottom of page