top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
63025900 | Từ vật liệu dệt khác |
63026000 | Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ sợi bông |
63029100 | Loại khác:'Từ bông |
63029300 | Từ sợi nhân tạo |
63029900 | Từ vật liệu dệt khác |
6303 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường. |
63031200 | Dệt kim hoặc móc:'Từ sợi tổng hợp |
630319 | Từ vật liệu dệt khác: |
63031910 | Từ bông |
63031990 | Loại khác |
63039100 | Loại khác:'Từ bông |
63039200 | Từ sợi tổng hợp |
Trang 1 trên 1
bottom of page