top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62171010 | Đai Ju đô |
62171090 | Loại khác |
62179000 | Các chi tiết của quần áo |
6301 | Chăn và chăn du lịch. |
63011000 | Chăn điện |
63012000 | Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
63013000 | Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông |
63014000 | Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp |
63019000 | Chăn và chăn du lịch khác |
6302 | Khăn trải giường, khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp. |
63021000 | Khăn trải giường, dệt kim hoặc móc |
63022100 | Khăn trải giường khác, đã in: 'Từ bông |
Trang 1 trên 1
bottom of page